Ăn tươi nuốt sống

Direct English translation

Eat fresh, swallow alive.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc ăn thức ăn còn tươi sống, chưa qua nấu nướng; cũng dùng để nói cách làm hoặc xử sự quá vội vàng, hấp tấp. Cách nói này nhấn mạnh trạng thái còn tươi rồi mới đến hành động nuốt sống.
English explanation
Refers to eating food raw and uncooked; it is also used to describe doing things in an overly rushed, hasty manner. This variant places slightly more emphasis on the food being fresh or raw before the image of swallowing it whole.